估价
—
Gợi nhớ
Từ "估价" (gūjià) mang nghĩa "Đánh giá", kết hợp bởi 估 (gū - cổ): "ước lượng" + 价 (jià / jie - giá): "Giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 估: Người thợ buôn giàu kinh nghiệm (亻) chỉ cần nhìn dáng vẻ cổ xưa của món đồ (古) là có thể định giá và ước lượng, đánh giá (估). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 估价
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đánh giá
Ví dụ (2)
这座老房子的估价大约是两百万元。
Định giá của ngôi nhà cổ này là khoảng hai triệu nhân dân tệ.
The appraised value of this old house is about two million yuan.
在购买二手车之前,最好找专业人士进行估价。
Trước khi mua xe cũ, tốt nhất nên tìm người chuyên nghiệp để định giá.
Before buying a used car, it is best to have a professional appraise it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây