SD卡
—
Gợi nhớ
Từ "SD卡" (SD kǎ) nghĩa là "Thẻ SD", ghép bởi: 卡 (kǎ / qiǎ): Thẻ.
Thành phần cấu tạo
SD卡
Thẻ SD
上
下
Phân tích từ SD卡
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thẻ SD
Ví dụ (2)
购买行车记录仪时,通常会赠送一张SD卡。
Khi mua camera hành trình, thông thường bạn sẽ được tặng kèm một thẻ SD.
如果SD卡损坏了,里面的数据可能就找不回来了。
Nếu thẻ SD bị hỏng, dữ liệu bên trong có thể sẽ không lấy lại được nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây