存储卡
—
Gợi nhớ
Từ "存储卡" (cúnchǔkǎ) mang nghĩa "thẻ nhớ", kết hợp bởi 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 储 (chǔ - trữ): "Dự trữ" + 卡 (kǎ / qiǎ - tạp): "Thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 储: Người biết lo xa (亻) luôn gom góp mọi của cải vật phẩm (诸) cất giữ cẩn thận phòng khi túng thiếu gọi là dự trữ, tiết kiệm (储). • Chữ 卡: Một vật bị chặn cứng cả đầu trên (上) lẫn đầu dưới (下) khiến nó mắc kẹt ngay khe cắm thẻ (卡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 存储卡
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thẻ nhớ
Ví dụ (2)
这台相机的存储卡容量已经满了,需要清理。
Dung lượng thẻ nhớ của chiếc máy ảnh này đã đầy rồi, cần phải dọn dẹp.
This camera's memory card is full and needs to be cleared out.
我把手机里的照片都备份到了这张存储卡上。
Tôi đã sao lưu tất cả ảnh trong điện thoại sang chiếc thẻ nhớ này.
I backed up all the photos on my phone to this memory card.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây