Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
微型SD卡
Wēixíng SD kǎ
Thẻ microSD
—

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thẻ microSD
Ví dụ (2)
dà大bù fen部分zhì néng shǒu jī智能手机dōu都zhī chí支持chā插rù入wēixíngsd微型SD卡kǎ来lái扩kuòzhǎn展nèi内cún存。
Hầu hết điện thoại thông minh đều hỗ trợ cắm thẻ microSD để mở rộng bộ nhớ.
qǐng请xiǎo xīn小心bǎo guǎn保管,zhè这zhāng张wēixíngsd微型SD卡kǎ tài xiǎo太小了,lehěnróngyì很容易nòng弄diū丢。
Xin hãy bảo quản cẩn thận, chiếc thẻ microSD này quá nhỏ, rất dễ làm mất.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây