盐罐
—
Phân tích từ 盐罐
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hũ muối
Ví dụ (2)
帮我把餐桌上的盐罐拿过来。
Lấy giúp tôi cái hũ muối ở trên bàn ăn qua đây.
盐罐里没盐了,请加一点进去。
Trong hũ muối hết muối rồi, vui lòng cho thêm một ít vào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây