Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
调味瓶
Tiáowèi píng
Lọ đựng gia vị
Hán việt: điều vị bình
—

Gợi nhớ

Từ "调味瓶" (Tiáowèi píng) mang nghĩa "Lọ đựng gia vị", kết hợp bởi 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu" + 味 (wèi - vị): "vị" + 瓶 (píng - bình): "Cái chai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调). • Chữ 味: Đưa thức ăn vào miệng (口) nhấm nháp khi trái trên cành vẫn chưa chín hẳn (未) để cảm nhận rõ mùi vị, hương vị (味). • Chữ 瓶: Vật bằng gốm sứ (瓦) có hai bên thành song song (并) để đựng nước, đồ gốm đựng chất lỏng chính là cái chai (瓶).

Thành phần cấu tạo

调味瓶
Tiáowèi píng
Lọ đựng gia vị
调
diào / tiáo • điều
giọng điệu
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
周
Chu
Xung quanh / âm đọc (bên phải)
味
wèi • vị
vị
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
未
Vị
Chưa / âm đọc (bên phải)
瓶
píng • bình
Cái chai
并
Tính
Gộp lại, song song / âm đọc (nằm bên trái)
瓦
Bộ Ngõa
Ngói, gốm sứ (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lọ đựng gia vị
Ví dụ (2)
zàotái灶台páng旁fàng放zhe着jǐ几gè个tiáowèipíng调味瓶,lǐmiàn里面zhuāng装de的shì是hújiāo胡椒hé和làjiāo辣椒fěn粉。
Bên cạnh bếp có đặt mấy chiếc lọ đựng gia vị, bên trong chứa hạt tiêu và bột ớt.
There are several spice jars next to the stove containing pepper and chili powder.
zhè这gè个tiáowèipíng调味瓶de的shèjì设计hěn很bié别zhì致,dào倒jiàngyóu酱油shí时bú不huì会sǎ洒chūlái出来。
Chiếc lọ đựng gia vị này có thiết kế rất độc đáo, khi rót nước tương sẽ không bị đổ ra ngoài.
The design of this condiment bottle is very clever; soy sauce won't spill out when pouring.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây