台灯
—
Phân tích từ 台灯
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đèn bàn
Ví dụ (2)
晚上看书的时候,最好打开台灯。
Khi đọc sách vào buổi tối, tốt nhất nên bật đèn bàn.
爸爸送了我一盏设计简约的台灯。
Bố đã tặng tôi một chiếc đèn bàn có thiết kế tối giản.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây