镜柜
Jìng guì
Tủ gương phòng tắm

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tủ gương phòng tắm
Ví dụ (2)
shìdejìngguìfēi chángshí yòngnéngzhàojìng ziyòunéngchǔ
Chiếc tủ gương trong phòng tắm rất tiện dụng, vừa dùng để soi gương vừa dùng đựng đồ.
pǐndōuzhěng defàngzàijìngguì
Tôi xếp các sản phẩm dưỡng da ngay ngắn bên trong tủ gương.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây