门锁
—
Phân tích từ 门锁
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khóa cửa
Ví dụ (2)
我们家换了智能门锁,出门再也不用带钥匙了。
Nhà chúng tôi đã đổi sang khóa cửa thông minh, ra ngoài không cần mang chìa khóa nữa.
那个老旧的门锁已经生锈了。
Chiếc khóa cửa cũ kỹ kia đã bị gỉ sét rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây