钥匙扣
—
Gợi nhớ
Từ "钥匙扣" (Yàoshi kòu) mang nghĩa "Móc chìa khóa", kết hợp bởi 钥 (yào / yuè - thược): "chìa khóa" + 匙 (chí / shi - thi): "thìa" + 扣 (kòu - khấu): "cài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 钥: Thanh kim loại nhỏ (钅) uốn cong như vầng trăng khuyết (月) dùng để mở ổ khóa chính là chiếc chìa khóa (钥). • Chữ 匙: Dùng chiếc muỗng nhỏ (匕) đúng chuẩn (是) để múc canh hoặc tra vào ổ khóa vừa khít, gọi là cái thìa hay chìa khóa (匙). • Chữ 扣: Đưa bàn tay (扌) luồn chiếc cúc qua vòng khuy nhỏ như cái miệng (口) để gài chặt vạt áo hoặc giữ bớt lại gọi là cài khuy, khấu trừ (扣).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Móc chìa khóa
Ví dụ (2)
我在旅游景点买了一个可爱的熊猫钥匙扣。
Tôi đã mua một chiếc móc chìa khóa gấu trúc đáng yêu ở điểm du lịch.
I bought a cute panda keychain at the tourist attraction.
这个钥匙扣上挂着家里的钥匙和车钥匙。
Trên chiếc móc chìa khóa này có treo chìa khóa nhà và chìa khóa xe.
House keys and car keys are hanging on this keychain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây