碘伏
Diǎnfú
Dung dịch sát trùng

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dung dịch sát trùng
Ví dụ (2)
zhèzhǒngdiǎnfēi chángwēn zàishāngkǒushàngdiǎnténg
Loại dung dịch sát trùng này rất dịu nhẹ, bôi lên vết thương không đau một chút nào.
shiyòngmiánqiānzhànlexiēdiǎngěishāngkǒuzuò chángxiāo
Y tá dùng tăm bông thấm một ít dung dịch sát trùng để sát khuẩn vết thương hàng ngày.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây