面膜
—
Phân tích từ 面膜
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mặt nạ dưỡng da
Ví dụ (2)
妈妈喜欢在周末一边敷面膜一边看书。
Mẹ thích vừa đắp mặt nạ dưỡng da vừa đọc sách vào cuối tuần.
这款补水面膜能让干燥的皮肤变得湿润。
Loại mặt nạ cấp nước này có thể làm cho làn da khô ráp trở nên ẩm mượt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây