Hán Việt:MẠC••Loại từ:Danh từ
14 nét
ノフ一一一丨丨丨フ一一一+2
月Nguyệt+莫Mạc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
膜
màng, lớp màng
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)

莫
Mạc
Không / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

膜
màng, lớp màng mỏng, miếng dán.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:màng, lớp màng mỏng, miếng dán.
ENTiếng Anh:Membrane / Film / Thin coating.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
如果你想保养皮肤,可以敷一片面膜。
Nếu bạn muốn dưỡng da, có thể đắp một miếng mặt nạ.
If you want to take care of your skin, you can apply a face mask.
#2
请帮我的手机贴一张钢化膜。
Làm ơn dán giúp tôi miếng dán cường lực cho điện thoại.
Please help me put a tempered glass screen protector on my phone.
#3
剩菜放进冰箱前要盖上保鲜膜。
Thức ăn thừa trước khi bỏ vào tủ lạnh cần bọc màng bọc thực phẩm.
Leftovers should be covered with plastic wrap before being put in the refrigerator.
#4
这层薄膜可以防止水分蒸发。
Lớp màng mỏng này có thể ngăn chặn sự bốc hơi nước.
This thin film can prevent moisture from evaporating.
#5
他的眼角膜受损,视力受到了影响。
Giác mạc của anh ấy bị tổn thương, thị lực đã bị ảnh hưởng.
His cornea was damaged, affecting his vision.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây