窗纱
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lưới chống muỗi
Ví dụ (2)
夏天开窗通风时,一定要把窗纱拉好,防止蚊子飞进来。
Mùa hè khi mở cửa sổ thông gió, nhất định phải kéo lưới chống muỗi lại để ngăn muỗi bay vào.
这里的窗纱破了一个洞,需要买张新的网来补一下。
Lưới chống muỗi ở đây bị rách một lỗ, cần mua một tấm lưới mới về vá lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây