水平尺
—
Phân tích từ 水平尺
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thước cân bằng
Ví dụ (3)
安装书架时,他用水平尺确认每一层都很平。
Khi lắp kệ sách, anh ấy dùng thước cân bằng để xác nhận từng tầng đều phẳng.
装修师傅把水平尺放在墙上,检查墙面有没有倾斜。
Thợ sửa nhà đặt thước cân bằng lên tường để kiểm tra mặt tường có bị nghiêng không.
没有水平尺,桌子很容易装歪。
Nếu không có thước cân bằng, cái bàn rất dễ bị lắp lệch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây