HR软件
HR ruǎnjiàn
Phần mềm nhân sự

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phần mềm nhân sự
Ví dụ (3)
zhèkuǎn H Rhrruǎnjiàn zhīchí zhāopìnxiào guǎn
Phần mềm HR này hỗ trợ tuyển dụng và quản lý hiệu suất.
xiǎogōng shǐ yòng使qīngliàng H Rhrruǎn
Công ty nhỏ cũng có thể dùng phần mềm HR gọn nhẹ.
 H Rhrruǎnjiàn jiǎnshǎolehěnduō chóng gōng
Phần mềm HR giảm rất nhiều công việc nhập liệu lặp lại.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây