电子档案
—
Phân tích từ 电子档案
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hồ sơ điện tử
Ví dụ (3)
每位员工都有一份电子档案。
Mỗi nhân viên đều có một hồ sơ điện tử.
电子档案比纸质档案更容易检索。
Hồ sơ điện tử dễ tra cứu hơn hồ sơ giấy.
离职后,员工的电子档案会被归档保存。
Sau khi nghỉ việc, hồ sơ điện tử của nhân viên sẽ được lưu trữ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây