COE
—
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trung tâm chuyên gia
Ví dụ (3)
COE负责设计公司的薪酬制度。
COE phụ trách thiết kế chế độ lương thưởng của công ty.
培训COE正在开发新的领导力课程。
COE đào tạo đang phát triển khóa lãnh đạo mới.
业务部门遇到专业问题时,会向COE咨询。
Khi bộ phận kinh doanh gặp vấn đề chuyên môn, họ sẽ tư vấn COE.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây