HRBP
—
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đối tác kinh doanh nhân sự
Ví dụ (3)
HRBP需要深入了解业务部门的目标。
HRBP cần hiểu sâu mục tiêu của bộ phận kinh doanh.
这位HRBP正在帮助销售团队制定招聘计划。
HRBP này đang giúp đội kinh doanh lập kế hoạch tuyển dụng.
好的HRBP不仅做事务,还能提供组织建议。
HRBP giỏi không chỉ làm việc hành chính mà còn đưa ra tư vấn tổ chức.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây