三支柱模型
Sān zhīzhù móxíng
Mô hình ba trụ cột nhân sự

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mô hình ba trụ cột nhân sự
Ví dụ (3)
gōng zhèng zàidǎo H Rhrsān zhīzhù
Công ty đang triển khai mô hình ba trụ cột HR.
sānzhī zhù xíng C O E H R B Pcoe S S Chrbpsscfēngōng
Mô hình ba trụ cột phân công COE, HRBP và SSC rõ ràng hơn.
shìměijiāgōng dōushì wán zhěng zhìsānzhī zhù xíng
Không phải công ty nào cũng phù hợp sao chép nguyên vẹn mô hình ba trụ cột.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây