OKR
—
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mục tiêu và kết quả then chốt
Ví dụ (3)
OKR由目标和关键结果组成。
OKR gồm mục tiêu và kết quả then chốt.
团队每季度都会更新OKR。
Đội nhóm mỗi quý đều cập nhật OKR.
OKR不应该变成普通的任务清单。
OKR không nên biến thành danh sách công việc thông thường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây