目标管理
—
Gợi nhớ
Từ "目标管理" (Mùbiāo guǎnlǐ) mang nghĩa "Quản lý theo mục tiêu (MBO)", kết hợp bởi 目 (mù - mục): "mắt" + 标 (biāo - tiêu): "dấu hiệu" + 管 (guǎn - quản): "ống" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目). • Chữ 标: Cắm một cột gỗ cao (木) ở nơi dễ thấy để chỉ dẫn và báo hiệu (示) phương hướng cho mọi người là biển báo, tiêu chuẩn (标). • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理).
Thành phần cấu tạo
目标管理
Quản lý theo mục tiêu (MBO)
目
目
Bộ Mục
Hình con mắt dựng đứng
标
木
Bộ Mộc
Cột gỗ dựng làm mốc (bên trái)
示
Bộ Thị
Chỉ thị, báo hiệu cho mọi người thấy (bên phải)
管
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
官
Chữ Quan
Quan chức, viên chức / âm đọc (phía dưới)
理
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quản lý theo mục tiêu (MBO)
Ví dụ (3)
目标管理强调先设目标,再看结果。
Quản lý theo mục tiêu nhấn mạnh đặt mục tiêu trước, rồi xem kết quả.
Management by objectives emphasizes setting goals first and then looking at the results.
公司通过目标管理提高跨部门协作。
Công ty nâng cao phối hợp liên phòng ban thông qua quản lý theo mục tiêu.
The company improves cross-departmental collaboration through management by objectives.
目标管理需要定期回顾进度。
Quản lý theo mục tiêu cần định kỳ xem lại tiến độ.
Management by objectives requires regular progress reviews.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây