沟通能力
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khả năng giao tiếp
Ví dụ (3)
沟通能力强的人更容易协调资源。
Người có năng lực giao tiếp tốt dễ điều phối nguồn lực hơn.
面试官会通过案例考察沟通能力。
Người phỏng vấn sẽ kiểm tra năng lực giao tiếp thông qua tình huống.
她的沟通能力帮助团队减少了误会。
Năng lực giao tiếp của cô ấy giúp đội nhóm giảm hiểu lầm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây