Hán Việt:TRƯỢNG••Loại từ:Động từ
5 nét
ノ丨一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+丈Trượng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
仗
dựa vào, sử dụng
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)

丈
Trượng
Gậy dài / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

仗
dựa vào, sử dụng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:dựa vào, sử dụng
ENTiếng Anh:To rely on; battle; weapon/ceremonial staff.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他仗着家里有钱,天天不学习。
Cậu ta dựa vào việc nhà có tiền, ngày nào cũng không học hành.
He relies on his family's wealth and never studies.
#2
我们绝对不能容忍这种仗势欺人的行为。
Chúng tôi tuyệt đối không thể dung túng cho loại hành vi ỷ thế (dựa vào thế lực) hiếp người này.
We absolutely cannot tolerate this kind of bullying behavior backed by power.
#3
这项工程全倚仗你的技术了。
Công trình này hoàn toàn dựa vào kỹ thuật của anh rồi.
This project depends entirely on your technical expertise.
#4
她仗着自己长得漂亮,总是提出无理的要求。
Cô ấy dựa vào việc mình xinh đẹp, luôn đưa ra những yêu cầu vô lý.
She relies on her good looks and always makes unreasonable demands.
#5
公司的未来还要仰仗各位的努力。
Tương lai của công ty còn phải trông cậy (dựa vào) sự nỗ lực của các vị.
The company's future still depends on everyone's efforts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây