Hán Việt:THÔNG••Loại từ:Phó từ
5 nét
ノフノノ丶
Không dùng lượng từ riêng
勹Bao+㐅Chữ Ngũ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
匆
vội vàng, hấp tấp
勹
Bộ Bao
Bao bọc, vây quanh (phía ngoài)
㐅
Chữ Ngũ (cổ)
Đan chéo, giao nhau vội vã (bên trong)
Hình ảnh minh họa

匆
vội vàng, hấp tấp
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ
VINghĩa:vội vàng, hấp tấp
ENTiếng Anh:hurried, hasty, in a rush
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他匆匆吃完早饭就去上班了。
Anh ấy ăn vội bữa sáng rồi đi làm.
He hurriedly finished breakfast and went to work.
#2
别那么匆忙,我们还有时间。
Đừng quá vội vàng, chúng ta vẫn còn thời gian.
Don't be in such a hurry; we still have time.
#3
她急匆匆地跑出去了。
Cô ấy chạy ra ngoài một cách hấp tấp.
She hurriedly ran out.
#4
街上的行人都行色匆匆。
Người đi bộ trên phố đều có vẻ rất vội vã.
The pedestrians on the street all looked hurried.
#5
时间太匆促,我还没准备好。
Thời gian quá gấp gáp, tôi vẫn chưa chuẩn bị xong.
There was too little time, and I wasn't ready yet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây