Hán Việt:XÍCH••Loại từ:Động từ
5 nét
ノノ一丨丶
Không dùng lượng từ riêng
斥Xích
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
斥
đẩy lùi, phê bình
斥
Bộ Xích
Hình tay đẩy vật ra xa
Hình ảnh minh họa

斥
đẩy lùi, phê bình
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:đẩy lùi, phê bình
ENTiếng Anh:reprimand, denounce, repel
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
经理严厉地斥责了那个犯错的员工。
Giám đốc đã nghiêm khắc phê bình nhân viên mắc lỗi đó.
The manager harshly rebuked the employee who had made a mistake.
#2
同极相斥,异极相吸。
Cùng cực thì đẩy nhau, khác cực thì hút nhau.
Like poles repel each other, and unlike poles attract each other.
#3
他站起来怒斥这种不公正的行为。
Anh ấy đứng dậy tức giận chỉ trích hành vi không công bằng này.
He stood up and angrily denounced this unjust behavior.
#4
她的身体对新移植的器官产生了排斥反应。
Cơ thể cô ấy đã sinh ra phản ứng bài xích (đẩy lùi) đối với cơ quan mới được cấy ghép.
Her body showed a rejection response to the newly transplanted organ.
#5
这篇文章痛斥了社会上的腐败现象。
Bài viết này đã phê phán gay gắt hiện tượng tham nhũng trong xã hội.
This article strongly condemns corruption in society.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây