请坐
—
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mời ngồi
Ví dụ (3)
欢迎来到我们家,请坐。
Chào mừng đến nhà chúng tôi, mời ngồi.
面试官微笑着说:“请坐。”
Người phỏng vấn mỉm cười nói: “Mời ngồi.”
老师让新同学先请坐。
Giáo viên mời bạn học mới ngồi trước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây