不但
—
Phân tích từ 不但
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:không những
Ví dụ (3)
他不但会说中文,还会说日语。
Anh ấy không những biết nói tiếng Trung mà còn biết tiếng Nhật.
这家店的菜不但便宜,而且很好吃。
Đồ ăn của quán này không những rẻ mà còn rất ngon.
她不但学习认真,也很乐于帮助同学。
Cô ấy không những học nghiêm túc mà còn rất sẵn lòng giúp bạn học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây