一点点
—
Phân tích từ 一点点
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:một ít
Ví dụ (3)
我只会说一点点中文。
Tôi chỉ biết nói một chút tiếng Trung.
再等一点点时间就好了。
Đợi thêm một chút thời gian là được.
这道菜有一点点辣。
Món này hơi cay một chút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây