Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
阴天
yīntiān
trời âm u
Hán việt: âm thiên
—

Gợi nhớ

Từ "阴天" (yīntiān) mang nghĩa "trời âm u", kết hợp bởi 阴 (yīn - âm): "Âm u" + 天 (tiān - thiên): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阴: Phía khuất sau sườn đồi (阝) nơi chỉ có ánh trăng lạnh chiếu tới (月) tạo nên vùng bóng râm mát mẻ hay trời âm u (阴). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天).

Thành phần cấu tạo

阴天
yīntiān
trời âm u
阴
yīn • âm
Âm u
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
月
Bộ Nguyệt
Trăng (bên phải)
天
tiān • thiên
ngày
一
Bộ Nhất
Nét ngang, bầu trời (phía trên)
大
Bộ Đại
Người lớn, vĩ đại (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:trời âm u
Ví dụ (3)
jīntiān今天shì是yīntiān阴天,kěnéng可能huì会xiàyǔ下雨。
Hôm nay trời âm u, có thể sẽ mưa.
It's overcast today, so it might rain.
yīntiān阴天de的shíhou时候,fángjiān房间lǐ里bǐjiào比较àn暗。
Khi trời âm u, trong phòng khá tối.
On overcast days, it is quite dark inside the room.
wǒ我bú不tài太xǐhuan喜欢liánxù连续jǐtiān几天yīntiān阴天。
Tôi không thích trời âm u liên tiếp mấy ngày lắm.
I don't really like having overcast weather for several days in a row.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây