阴天
—
Gợi nhớ
Từ "阴天" (yīntiān) mang nghĩa "trời âm u", kết hợp bởi 阴 (yīn - âm): "Âm u" + 天 (tiān - thiên): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阴: Phía khuất sau sườn đồi (阝) nơi chỉ có ánh trăng lạnh chiếu tới (月) tạo nên vùng bóng râm mát mẻ hay trời âm u (阴). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 阴天
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trời âm u
Ví dụ (3)
今天是阴天,可能会下雨。
Hôm nay trời âm u, có thể sẽ mưa.
It's overcast today, so it might rain.
阴天的时候,房间里比较暗。
Khi trời âm u, trong phòng khá tối.
On overcast days, it is quite dark inside the room.
我不太喜欢连续几天阴天。
Tôi không thích trời âm u liên tiếp mấy ngày lắm.
I don't really like having overcast weather for several days in a row.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây