影片
—
Phân tích từ 影片
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phim
Ví dụ (3)
这部影片讲的是一个家庭故事。
Bộ phim này kể về một câu chuyện gia đình.
老师让我们看一段历史影片。
Giáo viên cho chúng tôi xem một đoạn phim lịch sử.
这部影片的音乐很好听。
Âm nhạc của bộ phim này rất hay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây