月份
yuèfèn
tháng

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tháng
Ví dụ (3)
zuì huāngeyuèfèn
Bạn thích tháng nào nhất?
zhè ge yuèfèntiān biàn huàhěn
Tháng này thời tiết thay đổi rất nhiều.
qǐngzàibiǎo tiánxiěchū shēngyuèfèn
Hãy điền tháng sinh vào biểu mẫu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây