Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
怎样
zěnyàng
như thế nào
Hán việt: chẩm dạng
—

Gợi nhớ

Từ "怎样" (zěnyàng) mang nghĩa "như thế nào", kết hợp bởi 怎 (zěn - chẩm): "làm sao" + 样 (yàng - dạng): "kiểu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 怎: Trong lòng (心) chợt nảy sinh (乍) một điều băn khoăn chưa rõ nguyên cớ khiến ta phải tự hỏi tại sao, làm sao, thế nào (怎). • Chữ 样: Gỗ từ cây (木) được người thợ chạm khắc thành hình chú dê (羊) và muôn vàn mẫu mã phong phú, gọi là kiểu dáng, chủng loại (样).

Thành phần cấu tạo

怎样
zěnyàng
như thế nào
怎
zěn • chẩm
làm sao
乍
Trà
Bất ngờ / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
样
yàng • dạng
kiểu
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (nằm bên trái)
羊
Dương
Con dê / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
đại từ
Nghĩa:như thế nào
Ví dụ (3)
nǐ你juéde觉得zhè这gè个bànfǎ办法zěnyàng怎样?
Bạn thấy cách này thế nào?
What do you think of this method?
wǒ我bù不zhīdào知道zěnyàng怎样huídá回答zhè这gè个wèntí问题。
Tôi không biết trả lời câu hỏi này như thế nào.
I don't know how to answer this question.
lǎoshī老师jiāo教wǒmen我们zěnyàng怎样xiě写zuòwén作文。
Giáo viên dạy chúng tôi cách viết bài văn.
The teacher taught us how to write essays.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây