找出
—
Phân tích từ 找出
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tìm ra
Ví dụ (3)
请从文章中找出答案。
Hãy tìm ra đáp án từ trong bài viết.
医生终于找出了病因。
Bác sĩ cuối cùng đã tìm ra nguyên nhân bệnh.
我们需要找出问题的关键。
Chúng ta cần tìm ra điểm then chốt của vấn đề.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây