站住
—
Gợi nhớ
Từ "站住" (zhànzhù) mang nghĩa "đứng lại", kết hợp bởi 站 (zhàn - trạm): "trạm" + 住 (zhù - trú): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 站: Đứng (立) chờ ở một chỗ cố định (占), nơi mọi người đứng đợi xe đến là trạm 站, bến xe. • Chữ 住: Một người (亻) đứng làm chủ (主) ngôi nhà của mình với ngọn đèn ấm áp chính là nơi họ sinh sống, cư trú (住).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 站住
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đứng lại
Ví dụ (3)
警察大声说:“站住!”
Cảnh sát lớn tiếng nói: “Đứng lại!”
The police officer shouted loudly, "Stop!"
小狗跑得太快,主人叫它站住。
Con chó nhỏ chạy quá nhanh, chủ gọi nó đứng lại.
The puppy was running too fast, so its owner told it to stop.
听到老师的话,孩子们马上站住了。
Nghe lời giáo viên, bọn trẻ lập tức đứng lại.
Hearing the teacher's words, the children stopped immediately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây