Hán Việt:AO••Loại từ:Danh từ
5 nét
丨フ丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
凹Ao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
凹
lõm, hõm
凹
Bộ Ao
Hình bề mặt lõm xuống giữa
Hình ảnh minh họa

凹
lõm, hõm
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:lõm, hõm
ENTiếng Anh:concave, hollow, depressed
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这个沙发坐得久了,中间有些凹陷。
Cái ghế sofa này ngồi lâu rồi, ở giữa hơi bị lõm xuống.
This sofa has become somewhat sunken in the middle after being sat on for a long time.
#2
这条土路凹凸不平,非常难走。
Con đường đất này lồi lõm không bằng phẳng, rất khó đi.
This dirt road is full of bumps and potholes, making it very hard to walk on.
#3
他的脸颊因为生病而凹进去了。
Hai má của anh ấy vì ốm mà hõm cả vào.
His cheeks became hollow because of illness.
#4
雨水积在路面的凹处。
Nước mưa đọng lại ở những chỗ lõm trên mặt đường.
Rainwater collects in the depressions on the road surface.
#5
凹面镜可以聚光。
Gương lõm có thể hội tụ ánh sáng.
A concave mirror can focus light.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây