分组
—
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chia nhóm
Ví dụ (3)
老师把学生按水平分组。
Giáo viên chia nhóm học sinh theo trình độ.
分组以后,每组讨论一个问题。
Sau khi chia nhóm, mỗi nhóm thảo luận một vấn đề.
比赛开始前,工作人员正在分组。
Trước khi cuộc thi bắt đầu, nhân viên đang chia nhóm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây