高速
—
Phân tích từ 高速
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tốc độ cao
Ví dụ (3)
汽车在高速公路上行驶。
Ô tô chạy trên đường cao tốc.
这台电脑的运行速度很高速。
Tốc độ vận hành của máy tính này rất cao.
高铁让城市之间的联系更加高速。
Tàu cao tốc khiến liên kết giữa các thành phố nhanh hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây