干吗
—
Gợi nhớ
Từ "干吗" (gànmá) mang nghĩa "tại sao, vì sao", kết hợp bởi 干 (gàn / gān - can): "làm" + 吗 (ma - ma): "không? à? nhỉ?". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 干: Hình ảnh chiếc chày gỗ hoặc khiên chắn cầm chắc trong tay để xông pha lao động mỗi ngày mang nghĩa là làm, làm việc (干). • Chữ 吗: Cái miệng (口) hỏi con ngựa (马) đâu rồi, cứ thêm trợ từ 吗 vào cuối câu là biến thành câu hỏi.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 干吗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
đại từ
Nghĩa:tại sao, vì sao
Ví dụ (3)
你站在门口干吗?
Bạn đứng ở cửa làm gì?
What are you doing standing at the door?
这么晚了,你还出去干吗?
Muộn thế này rồi, bạn còn ra ngoài làm gì?
It's so late, why are you still going out?
他问我周末想干吗。
Anh ấy hỏi tôi cuối tuần muốn làm gì.
He asked me what I wanted to do on the weekend.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây