仅仅
—
Gợi nhớ
Từ "仅仅" (jǐnjǐn) mang nghĩa "chỉ, vỏn vẹn", kết hợp bởi 仅 (jǐn - cận): "Chỉ" + 仅 (jǐn - cận): "Chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仅: Một người (亻) chỉ đưa một bàn tay (又) ra giữ lấy phần vừa đủ cho mình, biểu thị sự ít ỏi, chỉ, duy nhất (仅). • Chữ 仅: Một người (亻) chỉ đưa một bàn tay (又) ra giữ lấy phần vừa đủ cho mình, biểu thị sự ít ỏi, chỉ, duy nhất (仅).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 仅仅
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:chỉ, vỏn vẹn
Ví dụ (3)
他仅仅用了十分钟就做完了。
Anh ấy chỉ dùng mười phút đã làm xong.
He finished it in just ten minutes.
这仅仅是一个开始。
Đây chỉ là một sự bắt đầu.
This is only the beginning.
学习语言不能仅仅靠背单词。
Học ngôn ngữ không thể chỉ dựa vào học thuộc từ.
Learning a language cannot rely solely on memorizing words.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây