不仅仅
—
Gợi nhớ
Từ "不仅仅" (bùjǐnjǐn) mang nghĩa "không chỉ, không riêng gì", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 仅 (jǐn - cận): "Chỉ" + 仅 (jǐn - cận): "Chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 仅: Một người (亻) chỉ đưa một bàn tay (又) ra giữ lấy phần vừa đủ cho mình, biểu thị sự ít ỏi, chỉ, duy nhất (仅). • Chữ 仅: Một người (亻) chỉ đưa một bàn tay (又) ra giữ lấy phần vừa đủ cho mình, biểu thị sự ít ỏi, chỉ, duy nhất (仅).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 不仅仅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:không chỉ, không riêng gì
Ví dụ (3)
学习不仅仅是为了考试。
Học tập không chỉ là vì thi cử.
Studying is not merely for exams.
这不仅仅是钱的问题。
Đây không chỉ là vấn đề tiền bạc.
This is not just a matter of money.
成功不仅仅靠运气。
Thành công không chỉ dựa vào may mắn.
Success does not rely solely on luck.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây