适用
—
Phân tích từ 适用
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thích hợp dùng, áp dụng với
Ví dụ (3)
这条规定适用于所有员工。
Quy định này áp dụng cho tất cả nhân viên.
这个方法不适用于每个学生。
Phương pháp này không áp dụng cho mọi học sinh.
请确认优惠券是否适用。
Hãy xác nhận phiếu giảm giá có áp dụng được không.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây