跳远
tiàoyuǎn
nhảy xa

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nhảy xa
Ví dụ (3)
tiàoyuǎn sàixià sāndiǎnkāi shǐ
Cuộc thi nhảy xa bắt đầu lúc ba giờ chiều.
liàn tiàoyuǎn jīngliǎngniánle
Anh ấy luyện nhảy xa đã hai năm rồi.
tiàoyuǎnqiányàozuòhǎoshēn
Trước khi nhảy xa phải khởi động tốt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây