武器
wǔqì
vũ khí

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:vũ khí
Ví dụ (3)
dàishì bīngshǐ yòng使tóngde
Binh lính thời cổ sử dụng các loại vũ khí khác nhau.
zhī shíshìzhǒngzhòng yàode
Tri thức cũng là một loại vũ khí quan trọng.
guǎnzhǎn shìle duō dài
Trong bảo tàng trưng bày nhiều vũ khí cổ đại.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây