诚信
—
Phân tích từ 诚信
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:trung thực, giữ chữ tín
Ví dụ (3)
做生意最重要的是诚信。
Làm ăn điều quan trọng nhất là chữ tín.
诚信是企业长期发展的基础。
Chữ tín là nền tảng phát triển lâu dài của doanh nghiệp.
考试作弊是不诚信的行为。
Gian lận thi cử là hành vi không trung thực.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây