窗子
chuāngzi
cửa sổ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cửa sổ
Ví dụ (3)
qǐngchuāngzikāitōngfēng
Hãy mở cửa sổ để thông gió.
wàimiàntàichǎoleguānshànglechuāngzi
Bên ngoài ồn quá, anh ấy đóng cửa sổ lại.
shuǐzàichuāngzishàng
Nước mưa đập vào cửa sổ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây