隔开
—
Phân tích từ 隔开
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ngăn cách, tách ra
Ví dụ (3)
请用屏风把两个区域隔开。
Hãy dùng bình phong ngăn hai khu vực ra.
玻璃墙把办公室和会议室隔开。
Tường kính ngăn văn phòng và phòng họp ra.
老师把容易混淆的词隔开讲解。
Giáo viên tách các từ dễ nhầm ra để giải thích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây