Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
高铁
gāotiě
tàu cao tốc
—

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tàu cao tốc
Ví dụ (3)
zuò坐gāo高tiě铁qù去shàng上hǎi海zhǐ yào只要jǐ几gè个xiǎo shí小时。
Đi tàu cao tốc đến Thượng Hải chỉ cần vài tiếng.
gāo高tiě铁zhàn站lí离shì市zhōng xīn中心bù不yuǎn远。
Ga tàu cao tốc không xa trung tâm thành phố.
gāo高tiě铁ràng让chū chāi出差biàn变dé得gèng更fāng biàn方便。
Tàu cao tốc làm việc đi công tác trở nên tiện hơn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây