黑暗
—
Phân tích từ 黑暗
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tối tăm
Ví dụ (3)
停电后,房间里一片黑暗。
Sau khi mất điện, trong phòng tối đen.
黑暗中,他听见了脚步声。
Trong bóng tối, anh ấy nghe thấy tiếng bước chân.
电影表现了人物走出黑暗的过程。
Bộ phim thể hiện quá trình nhân vật đi ra khỏi bóng tối.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây