毫升
—
Gợi nhớ
Từ "毫升" (háoshēng) mang nghĩa "mililit (ml)", kết hợp bởi 毫 (háo - hào): "sợi lông nhỏ" + 升 (shēng - thăng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毫: Dưới mái lầu cao (亠口冖), một sợi lông thú (毛) mảnh mai đến mức khó nhìn thấy bằng mắt thường, chỉ sợi lông nhỏ hoặc một chút xíu (毫). • Chữ 升: Chiếc gáo múc đong đầy thóc gạo rồi nâng dần lên cao (升) mang ý nghĩa bay lên, thăng tiến không ngừng (升).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 毫升
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mililit (ml)
Ví dụ (3)
这瓶水有五百毫升。
Chai nước này có 500 ml.
This bottle of water contains 500 milliliters.
医生让他每天喝两千毫升水。
Bác sĩ bảo anh ấy mỗi ngày uống 2000 ml nước.
The doctor told him to drink 2,000 milliliters of water every day.
请量出三十毫升牛奶。
Hãy đo ra 30 ml sữa.
Please measure out 30 milliliters of milk.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây